Từ vựng
代行
だいこう
vocabulary vocab word
đại diện
thay mặt
thực hiện công việc thay
代行 代行 だいこう đại diện, thay mặt, thực hiện công việc thay
Ý nghĩa
đại diện thay mặt và thực hiện công việc thay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0