Từ vựng
代替え
だいがえ
vocabulary vocab word
sự thay thế
phương án thay thế
vật thay thế
代替え 代替え だいがえ sự thay thế, phương án thay thế, vật thay thế
Ý nghĩa
sự thay thế phương án thay thế và vật thay thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0