Từ vựng
付き合い
つきあい
vocabulary vocab word
quan hệ xã hội
giao lưu
giao thiệp
tình bạn bè
付き合い 付き合い つきあい quan hệ xã hội, giao lưu, giao thiệp, tình bạn bè
Ý nghĩa
quan hệ xã hội giao lưu giao thiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0