Từ vựng
仕送り
しおくり
vocabulary vocab word
tiền trợ cấp
tiền gửi về
gửi tiền trợ cấp
仕送り 仕送り しおくり tiền trợ cấp, tiền gửi về, gửi tiền trợ cấp
Ý nghĩa
tiền trợ cấp tiền gửi về và gửi tiền trợ cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0