Từ vựng
しおくり
しおくり
vocabulary vocab word
tiền trợ cấp
tiền gửi về
gửi tiền trợ cấp
しおくり しおくり しおくり tiền trợ cấp, tiền gửi về, gửi tiền trợ cấp
Ý nghĩa
tiền trợ cấp tiền gửi về và gửi tiền trợ cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0