Từ vựng
仕舞った
しまった
vocabulary vocab word
chết tiệt!
trời ơi!
ối giời ơi!
thôi chết!
khổ quá!
仕舞った 仕舞った しまった chết tiệt!, trời ơi!, ối giời ơi!, thôi chết!, khổ quá!
Ý nghĩa
chết tiệt! trời ơi! ối giời ơi!
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0