Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仕手株
してかぶ
vocabulary vocab word
cổ phiếu đầu cơ
仕手株
shitekabu
仕手株
仕手株
してかぶ
cổ phiếu đầu cơ
し
て
か
ぶ
仕
手
株
し
て
か
ぶ
仕
手
株
し
て
か
ぶ
仕
手
株
Ý nghĩa
cổ phiếu đầu cơ
cổ phiếu đầu cơ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仕手株
cổ phiếu đầu cơ
してかぶ
仕
phục vụ, thực hiện, chính thức...
つか.える, シ, ジ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
手
bàn tay
て, て-, シュ
株
cổ phiếu, gốc cây, cổ phần...
かぶ, シュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
朱
màu chu sa, chu sa, màu đỏ tươi...
あけ, シュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.