Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仔猿
こざる
vocabulary vocab word
khỉ con
khỉ nhỏ
仔猿
kozaru
仔猿
仔猿
こざる
khỉ con, khỉ nhỏ
こ
ざ
る
仔
猿
こ
ざ
る
仔
猿
こ
ざ
る
仔
猿
Ý nghĩa
khỉ con
và
khỉ nhỏ
khỉ con, khỉ nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仔猿
khỉ con, khỉ nhỏ
こざる
仔
con non (động vật), tỉ mỉ, tinh tế
こ, た.える, シ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
猿
khỉ
さる, エン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.