Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仏檀
ぶつだん
vocabulary vocab word
bàn thờ Phật
仏檀
butsudan
仏檀
仏檀
ぶつだん
bàn thờ Phật
ぶ
つ
だ
ん
仏
檀
ぶ
つ
だ
ん
仏
檀
ぶ
つ
だ
ん
仏
檀
Ý nghĩa
bàn thờ Phật
bàn thờ Phật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぶつだん
bàn thờ Phật
Phân tích thành phần
仏檀
bàn thờ Phật
ぶつだん
仏
Đức Phật, người đã khuất, nước Pháp
ほとけ, ブツ, フツ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
檀
cây tuyết tùng, cây đàn hương, cây trục bánh xe
まゆみ, ダン, タン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亶
thực sự, hoàn toàn, chân thành
あつ.い, ほしいまま, タン
㐭
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.