Từ vựng
介在
かいざい
vocabulary vocab word
tồn tại (giữa)
sự xen vào
sự can thiệp
sự dính líu
介在 介在 かいざい tồn tại (giữa), sự xen vào, sự can thiệp, sự dính líu
Ý nghĩa
tồn tại (giữa) sự xen vào sự can thiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0