Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
什麽
いんも
vocabulary vocab word
kiểu này
cách này
kiểu gì
loại gì
什麽
inmo
什麽
什麽
いんも
kiểu này, cách này, kiểu gì, loại gì
true
い
ん
も
什
麽
い
ん
も
什
麽
い
ん
も
什
麽
Ý nghĩa
kiểu này
cách này
kiểu gì
loại gì
+1
less
kiểu này, cách này, kiểu gì, loại gì
Phân tích thành phần
什麽
kiểu này, cách này, kiểu gì...
いんも
什
dụng cụ, vật dụng, mười
ジュウ, シュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
麽
trợ từ cuối câu dùng để hỏi, không đáng kể, nhỏ...
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
么
trợ từ nghi vấn, điệp khúc nhỏ, dịu dàng
エウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.