Từ vựng
什器
じゅうき
vocabulary vocab word
đồ dùng
thiết bị
đồ nội thất
什器 什器 じゅうき đồ dùng, thiết bị, đồ nội thất
Ý nghĩa
đồ dùng thiết bị và đồ nội thất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうき
vocabulary vocab word
đồ dùng
thiết bị
đồ nội thất