Từ vựng
人間関係
にんげんかんけい
vocabulary vocab word
quan hệ con người
mối quan hệ cá nhân
人間関係 人間関係 にんげんかんけい quan hệ con người, mối quan hệ cá nhân
Ý nghĩa
quan hệ con người và mối quan hệ cá nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0