Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
人生哲学
じんせいてつがく
vocabulary vocab word
triết lý sống
人生哲学
jinseitetsugaku
人生哲学
人生哲学
じんせいてつがく
triết lý sống
じ
ん
せ
い
て
つ
が
く
人
生
哲
学
じ
ん
せ
い
て
つ
が
く
人
生
哲
学
じ
ん
せ
い
て
つ
が
く
人
生
哲
学
Ý nghĩa
triết lý sống
triết lý sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
人生哲学
triết lý sống
じんせいてつがく
人
người
ひと, -り, ジン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
哲
triết học, minh bạch
さとい, あきらか, テツ
折
gấp, gãy, vỡ...
お.る, おり, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
口
miệng
くち, コウ, ク
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.