Từ vựng
人柱
ひとばしら
vocabulary vocab word
cột trụ con người
vật tế người
人柱 人柱 ひとばしら cột trụ con người, vật tế người
Ý nghĩa
cột trụ con người và vật tế người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひとばしら
vocabulary vocab word
cột trụ con người
vật tế người