Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
人工魚礁
じんこうぎょしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô nhân tạo
人工魚礁
jinkougyoshou
人工魚礁
人工魚礁
じんこうぎょしょう
rạn san hô nhân tạo
じ
ん
こ
う
ぎょ
しょ
う
人
工
魚
礁
じ
ん
こ
う
ぎょ
しょ
う
人
工
魚
礁
じ
ん
こ
う
ぎょ
しょ
う
人
工
魚
礁
Ý nghĩa
rạn san hô nhân tạo
rạn san hô nhân tạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
人工魚礁
rạn san hô nhân tạo
じんこうぎょしょう
人
người
ひと, -り, ジン
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
礁
rạn san hô, đá ngầm
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
焦
cháy xém, vội vàng, nóng lòng...
こ.げる, こ.がす, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.