Từ vựng
人垣
ひとがき
vocabulary vocab word
bức tường người
đám đông xếp hàng (ví dụ: khán giả)
đám đông chen chúc
人垣 人垣 ひとがき bức tường người, đám đông xếp hàng (ví dụ: khán giả), đám đông chen chúc
Ý nghĩa
bức tường người đám đông xếp hàng (ví dụ: khán giả) và đám đông chen chúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0