Từ vựng
交通費
こうつうひ
vocabulary vocab word
chi phí đi lại
tiền đi lại
tiền xe
交通費 交通費 こうつうひ chi phí đi lại, tiền đi lại, tiền xe
Ý nghĩa
chi phí đi lại tiền đi lại và tiền xe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうつうひ
vocabulary vocab word
chi phí đi lại
tiền đi lại
tiền xe