Từ vựng
交渉団
こーしょーだん
vocabulary vocab word
đoàn đàm phán
nhóm thương lượng
交渉団 交渉団 こーしょーだん đoàn đàm phán, nhóm thương lượng
Ý nghĩa
đoàn đàm phán và nhóm thương lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーしょーだん
vocabulary vocab word
đoàn đàm phán
nhóm thương lượng