Từ vựng
交替
こうたい
vocabulary vocab word
thay đổi
luân phiên
xoay vòng
thay thế
thay người
ca làm việc
giải lao
thay phiên nhau
交替 交替 こうたい thay đổi, luân phiên, xoay vòng, thay thế, thay người, ca làm việc, giải lao, thay phiên nhau
Ý nghĩa
thay đổi luân phiên xoay vòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0