Từ vựng
交換条件
こうかんじょうけん
vocabulary vocab word
điểm thương lượng
điều kiện trao đổi
điều kiện để đáp ứng yêu cầu
交換条件 交換条件 こうかんじょうけん điểm thương lượng, điều kiện trao đổi, điều kiện để đáp ứng yêu cầu
Ý nghĩa
điểm thương lượng điều kiện trao đổi và điều kiện để đáp ứng yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0