Từ vựng
亜族
あぞく
vocabulary vocab word
nhóm phụ (của bảng tuần hoàn)
phân tộc
亜族 亜族 あぞく nhóm phụ (của bảng tuần hoàn), phân tộc
Ý nghĩa
nhóm phụ (của bảng tuần hoàn) và phân tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あぞく
vocabulary vocab word
nhóm phụ (của bảng tuần hoàn)
phân tộc