Từ vựng
井底
せいてい
vocabulary vocab word
đáy giếng
nơi chật hẹp
井底 井底 せいてい đáy giếng, nơi chật hẹp
Ý nghĩa
đáy giếng và nơi chật hẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいてい
vocabulary vocab word
đáy giếng
nơi chật hẹp