Từ vựng
五十音順
ごじゅうおんじゅん
vocabulary vocab word
thứ tự bảng chữ cái tiếng Nhật tiêu chuẩn (bắt đầu bằng a
i
u
e
o...)
thứ tự gojūon chuẩn (khởi đầu với a
i
u
e
o...)
五十音順 五十音順 ごじゅうおんじゅん thứ tự bảng chữ cái tiếng Nhật tiêu chuẩn (bắt đầu bằng a, i, u, e, o...), thứ tự gojūon chuẩn (khởi đầu với a, i, u, e, o...)
Ý nghĩa
thứ tự bảng chữ cái tiếng Nhật tiêu chuẩn (bắt đầu bằng a i u
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0