Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
互換性
ごかんせい
vocabulary vocab word
tính tương thích
互換性
gokansei
互換性
互換性
ごかんせい
tính tương thích
ご
か
ん
せ
い
互
換
性
ご
か
ん
せ
い
互
換
性
ご
か
ん
せ
い
互
換
性
Ý nghĩa
tính tương thích
tính tương thích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
互換性
tính tương thích
ごかんせい
互
lẫn nhau, qua lại, cùng nhau
たが.い, かたみ.に, ゴ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
彑
biến thể bộ thủ đầu heo (số 58)
ケイ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
換
trao đổi, thời kỳ, thay đổi...
か.える, -か.える, カン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
奐
trong sáng, rực rỡ
あき.らか, カン
⺈
丂
( CDP-8BC0 )
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.