Từ vựng
互助
ごじょ
vocabulary vocab word
hỗ trợ lẫn nhau
hợp tác
lợi ích chung
互助 互助 ごじょ hỗ trợ lẫn nhau, hợp tác, lợi ích chung
Ý nghĩa
hỗ trợ lẫn nhau hợp tác và lợi ích chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごじょ
vocabulary vocab word
hỗ trợ lẫn nhau
hợp tác
lợi ích chung