Từ vựng
二拍子
にびょうし
vocabulary vocab word
nhịp đôi
nhịp hai
nhịp 2/4
二拍子 二拍子 にびょうし nhịp đôi, nhịp hai, nhịp 2/4
Ý nghĩa
nhịp đôi nhịp hai và nhịp 2/4
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にびょうし
vocabulary vocab word
nhịp đôi
nhịp hai
nhịp 2/4