Từ vựng
二六時中
にろくじちゅう
vocabulary vocab word
ngày đêm
suốt ngày đêm
二六時中 二六時中 にろくじちゅう ngày đêm, suốt ngày đêm
Ý nghĩa
ngày đêm và suốt ngày đêm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にろくじちゅう
vocabulary vocab word
ngày đêm
suốt ngày đêm