Từ vựng
予饌会
よせんかい
vocabulary vocab word
buổi tiễn đưa
lễ chia tay
予饌会 予饌会 よせんかい buổi tiễn đưa, lễ chia tay
Ý nghĩa
buổi tiễn đưa và lễ chia tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
予饌会
buổi tiễn đưa, lễ chia tay
よせんかい