Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
予備錨
よびいかり
vocabulary vocab word
neo dự phòng
予備錨
yobiikari
予備錨
予備錨
よびいかり
neo dự phòng
よ
び
い
か
り
予
備
錨
よ
び
い
か
り
予
備
錨
よ
び
い
か
り
予
備
錨
Ý nghĩa
neo dự phòng
neo dự phòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
予備錨
neo dự phòng
よびいかり
予
trước, trước đó, bản thân tôi...
あらかじ.め, ヨ, シャ
マ
Chữ Ma trong bảng chữ cái Katakana
マ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
備
trang bị, dự trữ, chuẩn bị
そな.える, そな.わる, ビ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𤰇
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
丆
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
錨
neo, mỏ neo
いかり, ビョウ, ミョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
苗
cây con, cây giống, chồi non
なえ, なわ-, ビョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.