Từ vựng
乾芻
かんすー
vocabulary vocab word
cỏ khô
乾芻 乾芻 かんすー cỏ khô
Ý nghĩa
cỏ khô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乾芻
cỏ khô
かんすう
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ