Từ vựng
乳窄
vocabulary vocab word
vắt sữa
người vắt sữa
cô gái vắt sữa
乳窄 乳窄 vắt sữa, người vắt sữa, cô gái vắt sữa
乳窄
Ý nghĩa
vắt sữa người vắt sữa và cô gái vắt sữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vắt sữa
người vắt sữa
cô gái vắt sữa