Từ vựng
乳暈
にゅーうん
vocabulary vocab word
quầng vú (vùng da hình tròn xung quanh núm vú)
quầng vú
乳暈 乳暈 にゅーうん quầng vú (vùng da hình tròn xung quanh núm vú), quầng vú
Ý nghĩa
quầng vú (vùng da hình tròn xung quanh núm vú) và quầng vú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0