Từ vựng
乳児湿疹
にゅーじしっしん
vocabulary vocab word
chàm sữa ở trẻ sơ sinh
chàm da ở trẻ nhũ nhi
乳児湿疹 乳児湿疹 にゅーじしっしん chàm sữa ở trẻ sơ sinh, chàm da ở trẻ nhũ nhi
Ý nghĩa
chàm sữa ở trẻ sơ sinh và chàm da ở trẻ nhũ nhi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0