Từ vựng
乙女座
おとめざ
vocabulary vocab word
Cung Xử Nữ
Chòm sao Xử Nữ
乙女座 乙女座 おとめざ Cung Xử Nữ, Chòm sao Xử Nữ
Ý nghĩa
Cung Xử Nữ và Chòm sao Xử Nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おとめざ
vocabulary vocab word
Cung Xử Nữ
Chòm sao Xử Nữ