Từ vựng
乗遅れる
のりおくれる
vocabulary vocab word
bỏ lỡ (tàu
xe buýt
v.v.)
không theo kịp (ví dụ: thời đại)
bị bỏ lại phía sau
乗遅れる 乗遅れる のりおくれる bỏ lỡ (tàu, xe buýt, v.v.), không theo kịp (ví dụ: thời đại), bị bỏ lại phía sau
Ý nghĩa
bỏ lỡ (tàu xe buýt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0