Từ vựng
のりおくれる乗り遅れる のりおくれる乗り遅れる のりおくれる乗り遅れる

Ý nghĩa

bỏ lỡ (tàu xe buýt v.v.)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠