Từ vựng
乗り越す
のりこす
vocabulary vocab word
đi quá trạm dừng
vượt quá điểm dừng
trèo qua
vượt qua (khó khăn)
vượt lên trước (xe cộ)
vượt qua (trong cuộc đua)
乗り越す 乗り越す のりこす đi quá trạm dừng, vượt quá điểm dừng, trèo qua, vượt qua (khó khăn), vượt lên trước (xe cộ), vượt qua (trong cuộc đua)
Ý nghĩa
đi quá trạm dừng vượt quá điểm dừng trèo qua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0