Từ vựng
主観
しゅかん
vocabulary vocab word
tính chủ quan
chủ thể (triết học)
cái tôi
ý kiến cá nhân
quan điểm riêng
主観 主観 しゅかん tính chủ quan, chủ thể (triết học), cái tôi, ý kiến cá nhân, quan điểm riêng
Ý nghĩa
tính chủ quan chủ thể (triết học) cái tôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0