Từ vựng
主演
しゅえん
vocabulary vocab word
đóng vai chính
thủ vai chính
主演 主演 しゅえん đóng vai chính, thủ vai chính
Ý nghĩa
đóng vai chính và thủ vai chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅえん
vocabulary vocab word
đóng vai chính
thủ vai chính