Từ vựng
主査
しゅさ
vocabulary vocab word
trưởng ban giám khảo
trưởng nhóm điều tra
主査 主査 しゅさ trưởng ban giám khảo, trưởng nhóm điều tra
Ý nghĩa
trưởng ban giám khảo và trưởng nhóm điều tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅさ
vocabulary vocab word
trưởng ban giám khảo
trưởng nhóm điều tra