Từ vựng
主幹
しゅかん
vocabulary vocab word
tổng biên tập
biên tập viên quản lý
quản lý
người phụ trách
主幹 主幹 しゅかん tổng biên tập, biên tập viên quản lý, quản lý, người phụ trách
Ý nghĩa
tổng biên tập biên tập viên quản lý quản lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0