Từ vựng
主唱
しゅしょう
vocabulary vocab word
sự ủng hộ
sự quảng bá
主唱 主唱 しゅしょう sự ủng hộ, sự quảng bá
Ý nghĩa
sự ủng hộ và sự quảng bá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅしょう
vocabulary vocab word
sự ủng hộ
sự quảng bá