Từ vựng
主催
しゅさい
vocabulary vocab word
tài trợ
quảng bá
tổ chức
tổ chức
đăng cai
tổ chức
主催 主催 しゅさい tài trợ, quảng bá, tổ chức, tổ chức, đăng cai, tổ chức
Ý nghĩa
tài trợ quảng bá tổ chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0