Từ vựng
主体
しゅたい
vocabulary vocab word
thành phần chính
cốt lõi
hạt nhân
chủ thể
主体 主体 しゅたい thành phần chính, cốt lõi, hạt nhân, chủ thể
Ý nghĩa
thành phần chính cốt lõi hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0