Từ vựng
丸腰
まるごし
vocabulary vocab word
không vũ khí
trần như nhộng
丸腰 丸腰 まるごし không vũ khí, trần như nhộng
Ý nghĩa
không vũ khí và trần như nhộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まるごし
vocabulary vocab word
không vũ khí
trần như nhộng