Từ vựng
中距離
ちゅうきょり
vocabulary vocab word
cự ly trung bình (trong chạy đua)
tầm trung (về tên lửa)
中距離 中距離 ちゅうきょり cự ly trung bình (trong chạy đua), tầm trung (về tên lửa)
Ý nghĩa
cự ly trung bình (trong chạy đua) và tầm trung (về tên lửa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0