Từ vựng
中枢性
ちゅうすうせい
vocabulary vocab word
trung ương (hệ thần kinh)
中枢性 中枢性 ちゅうすうせい trung ương (hệ thần kinh)
Ý nghĩa
trung ương (hệ thần kinh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうすうせい
vocabulary vocab word
trung ương (hệ thần kinh)