Từ vựng
中性脂肪
ちゅうせいしぼう
vocabulary vocab word
chất béo trung tính
lipid trung tính
triglyceride
中性脂肪 中性脂肪 ちゅうせいしぼう chất béo trung tính, lipid trung tính, triglyceride
Ý nghĩa
chất béo trung tính lipid trung tính và triglyceride
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0