Từ vựng
中居
なかい
vocabulary vocab word
nhân viên phục vụ (tại ryokan hoặc nhà hàng truyền thống)
người tiếp đón
中居 中居 なかい nhân viên phục vụ (tại ryokan hoặc nhà hàng truyền thống), người tiếp đón
Ý nghĩa
nhân viên phục vụ (tại ryokan hoặc nhà hàng truyền thống) và người tiếp đón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0